Sách TK Tiếng Việt
324.2597075 LE-B
Biên niên sự kiện Đảng lãnh đạo quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1930-2000) /
DDC 324.2597075
Tác giả CN Lê Bằng
Nhan đề Biên niên sự kiện Đảng lãnh đạo quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1930-2000) / Đại tá, Tiến sĩ Lê Bằng; Đại tá Đỗ Xuân Huy; Thượng tá Bùi Văn Miển
Thông tin xuất bản H. : Quân đội nhân dân, 2021
Mô tả vật lý 584 tr. ; 24 cm
Tùng thư Bộ Quốc Phòng; Ban chỉ đạo Tổng kết chiến tranh
Nguồn bổ sung Sách tặng
Từ khóa tự do Đảng Cộng Sản Việt Nam
Từ khóa tự do Quân sự
Từ khóa tự do Lãnh đạo
Từ khóa tự do Quốc phòng
Từ khóa tự do 1930-2000
Từ khóa tự do Biên niên sự kiện
Địa chỉ 01Kho Sách TK Tiếng Việt(50): 01213878-927
Địa chỉ 01Kho TTGDTC&QPAN(10): 33100081-90
000 00000nam#a2200000ui#4500
00175073
0022
0043D521F99-D9B0-431D-AFB4-7C8B4E62B662
005202209131441
008081223s2021 vm| vie
0091 0
039|y20220913144115|zdtmkhue
082 |a324.2597075|bLE-B
100 |aLê Bằng
245 |aBiên niên sự kiện Đảng lãnh đạo quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1930-2000) / |cĐại tá, Tiến sĩ Lê Bằng; Đại tá Đỗ Xuân Huy; Thượng tá Bùi Văn Miển
260 |aH. : |bQuân đội nhân dân, |c2021
300 |a584 tr. ; |c24 cm
490 |aBộ Quốc Phòng; Ban chỉ đạo Tổng kết chiến tranh
541 |aSách tặng
653 |aĐảng Cộng Sản Việt Nam
653 |aQuân sự
653 |aLãnh đạo
653 |aQuốc phòng
653 |a1930-2000
653|aBiên niên sự kiện
852|a01|bKho Sách TK Tiếng Việt|j(50): 01213878-927
852|a01|bKho TTGDTC&QPAN|j(10): 33100081-90
890|a60
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 33100081 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 1
2 33100082 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 2
3 33100083 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 3
4 33100084 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 4
5 33100085 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 5
6 33100086 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 6
7 33100087 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 7
8 33100088 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 8
9 33100089 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 9
10 33100090 Kho TTGDTC&QPAN 324.2597075 LE-B Sách Tiếng Việt 10
  1  2  3  4  5  6 of 6 
Không có liên kết tài liệu số nào